Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Shekel Isarel Mới (ILS) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


ILS TMM
coinmill.com
2.00 966
5.00 2415
10.00 4829
20.00 9658
50.00 24,146
100.00 48,291
200.00 96,582
500.00 241,456
1000.00 482,911
2000.00 965,823
5000.00 2,414,557
10,000.00 4,829,115
20,000.00 9,658,229
50,000.00 24,145,573
100,000.00 48,291,147
200,000.00 96,582,293
500,000.00 241,455,733
ILS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM ILS
coinmill.com
1000 2.07
2000 4.14
5000 10.35
10,000 20.71
20,000 41.42
50,000 103.54
100,000 207.08
200,000 414.15
500,000 1035.39
1,000,000 2070.77
2,000,000 4141.55
5,000,000 10,353.86
10,000,000 20,707.73
20,000,000 41,415.46
50,000,000 103,538.65
100,000,000 207,077.29
200,000,000 414,154.59
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ