Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Rupi Ấn Độ (INR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MZM
coinmill.com
50.0 33,259
100.0 66,517
200.0 133,035
500.0 332,587
1000.0 665,174
2000.0 1,330,348
5000.0 3,325,870
10,000.0 6,651,740
20,000.0 13,303,481
50,000.0 33,258,701
100,000.0 66,517,403
200,000.0 133,034,805
500,000.0 332,587,013
1,000,000.0 665,174,026
2,000,000.0 1,330,348,052
5,000,000.0 3,325,870,130
10,000,000.0 6,651,740,260
INR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MZM INR
coinmill.com
50,000 75.2
100,000 150.3
200,000 300.7
500,000 751.7
1,000,000 1503.4
2,000,000 3006.7
5,000,000 7516.8
10,000,000 15,033.7
20,000,000 30,067.3
50,000,000 75,168.3
100,000,000 150,336.6
200,000,000 300,673.2
500,000,000 751,683.0
1,000,000,000 1,503,366.0
2,000,000,000 3,006,732.0
5,000,000,000 7,516,829.9
10,000,000,000 15,033,659.8
MZM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ