Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD ITL
coinmill.com
1000 1345
2000 2689
5000 6723
10,000 13,446
20,000 26,891
50,000 67,229
100,000 134,457
200,000 268,914
500,000 672,286
1,000,000 1,344,572
2,000,000 2,689,145
5,000,000 6,722,862
10,000,000 13,445,724
20,000,000 26,891,448
50,000,000 67,228,619
100,000,000 134,457,239
200,000,000 268,914,478
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IQD
coinmill.com
1000 500
2000 1500
5000 3500
10,000 7500
20,000 15,000
50,000 37,000
100,000 74,500
200,000 148,500
500,000 372,000
1,000,000 743,500
2,000,000 1,487,500
5,000,000 3,718,500
10,000,000 7,437,500
20,000,000 14,874,500
50,000,000 37,186,500
100,000,000 74,373,000
200,000,000 148,746,000
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ