Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD ITL
coinmill.com
1000 1138
2000 2275
5000 5688
10,000 11,376
20,000 22,752
50,000 56,879
100,000 113,759
200,000 227,518
500,000 568,795
1,000,000 1,137,590
2,000,000 2,275,179
5,000,000 5,687,948
10,000,000 11,375,896
20,000,000 22,751,792
50,000,000 56,879,479
100,000,000 113,758,958
200,000,000 227,517,916
IQD tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ITL IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 2000
5000 4500
10,000 9000
20,000 17,500
50,000 44,000
100,000 88,000
200,000 176,000
500,000 439,500
1,000,000 879,000
2,000,000 1,758,000
5,000,000 4,395,500
10,000,000 8,790,500
20,000,000 17,581,000
50,000,000 43,952,500
100,000,000 87,905,000
200,000,000 175,810,500
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ