Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD ITL
coinmill.com
1000 1327
2000 2654
5000 6636
10,000 13,272
20,000 26,545
50,000 66,361
100,000 132,723
200,000 265,446
500,000 663,615
1,000,000 1,327,229
2,000,000 2,654,459
5,000,000 6,636,147
10,000,000 13,272,294
20,000,000 26,544,589
50,000,000 66,361,472
100,000,000 132,722,943
200,000,000 265,445,886
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4000
10,000 7500
20,000 15,000
50,000 37,500
100,000 75,500
200,000 150,500
500,000 376,500
1,000,000 753,500
2,000,000 1,507,000
5,000,000 3,767,000
10,000,000 7,534,500
20,000,000 15,069,000
50,000,000 37,672,500
100,000,000 75,345,000
200,000,000 150,690,000
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ