Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD ITL
coinmill.com
1000 1274
2000 2548
5000 6370
10,000 12,741
20,000 25,481
50,000 63,703
100,000 127,407
200,000 254,814
500,000 637,035
1,000,000 1,274,069
2,000,000 2,548,139
5,000,000 6,370,346
10,000,000 12,740,693
20,000,000 25,481,385
50,000,000 63,703,463
100,000,000 127,406,925
200,000,000 254,813,851
IQD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
ITL IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4000
10,000 8000
20,000 15,500
50,000 39,000
100,000 78,500
200,000 157,000
500,000 392,500
1,000,000 785,000
2,000,000 1,570,000
5,000,000 3,924,500
10,000,000 7,849,000
20,000,000 15,697,500
50,000,000 39,244,500
100,000,000 78,488,500
200,000,000 156,977,500
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ