Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD ITL
coinmill.com
1000 1297
2000 2594
5000 6486
10,000 12,971
20,000 25,943
50,000 64,857
100,000 129,713
200,000 259,427
500,000 648,567
1,000,000 1,297,134
2,000,000 2,594,269
5,000,000 6,485,672
10,000,000 12,971,344
20,000,000 25,942,689
50,000,000 64,856,722
100,000,000 129,713,444
200,000,000 259,426,888
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4000
10,000 7500
20,000 15,500
50,000 38,500
100,000 77,000
200,000 154,000
500,000 385,500
1,000,000 771,000
2,000,000 1,542,000
5,000,000 3,854,500
10,000,000 7,709,500
20,000,000 15,418,500
50,000,000 38,546,500
100,000,000 77,093,000
200,000,000 154,186,000
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ