The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD LVL
coinmill.com
1000 0.48
2000 0.96
5000 2.40
10,000 4.80
20,000 9.60
50,000 24.00
100,000 48.00
200,000 96.00
500,000 240.00
1,000,000 479.99
2,000,000 959.99
5,000,000 2399.97
10,000,000 4799.93
20,000,000 9599.87
50,000,000 23,999.67
100,000,000 47,999.33
200,000,000 95,998.66
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL IQD
coinmill.com
0.50 1000
1.00 2000
2.00 4000
5.00 10,500
10.00 21,000
20.00 41,500
50.00 104,000
100.00 208,500
200.00 416,500
500.00 1,041,500
1000.00 2,083,500
2000.00 4,166,500
5000.00 10,417,000
10,000.00 20,833,500
20,000.00 41,667,000
50,000.00 104,168,000
100,000.00 208,336,000
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ