The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


IQD LVL
coinmill.com
1000 0.41
2000 0.82
5000 2.06
10,000 4.12
20,000 8.25
50,000 20.62
100,000 41.25
200,000 82.50
500,000 206.24
1,000,000 412.48
2,000,000 824.96
5,000,000 2062.40
10,000,000 4124.80
20,000,000 8249.60
50,000,000 20,624.00
100,000,000 41,248.01
200,000,000 82,496.02
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LVL IQD
coinmill.com
0.50 1000
1.00 2500
2.00 5000
5.00 12,000
10.00 24,000
20.00 48,500
50.00 121,000
100.00 242,500
200.00 485,000
500.00 1,212,000
1000.00 2,424,500
2000.00 4,848,500
5000.00 12,122,000
10,000.00 24,243,500
20,000.00 48,487,000
50,000.00 121,218,000
100,000.00 242,436,000
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ