Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Iran Rial (IRR) và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Lia Thổ Nhĩ Kỳ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lia Thổ Nhĩ Kỳ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thổ Nhĩ Kỳ Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRL có 3 chữ số có nghĩa.


IRR TRL
coinmill.com
1,000,000 34,665,000
2,000,000 69,335,000
5,000,000 173,335,000
10,000,000 346,665,000
20,000,000 693,335,000
50,000,000 1,733,335,000
100,000,000 3,466,665,000
200,000,000 6,933,335,000
500,000,000 17,333,335,000
1,000,000,000 34,666,665,000
2,000,000,000 69,333,335,000
5,000,000,000 173,333,335,000
10,000,000,000 346,666,665,000
20,000,000,000 693,333,335,000
50,000,000,000 1,733,333,335,000
100,000,000,000 3,466,666,665,000
200,000,000,000 6,933,333,335,000
IRR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
TRL IRR
coinmill.com
50,000,000 1,442,310
100,000,000 2,884,615
200,000,000 5,769,230
500,000,000 14,423,075
1,000,000,000 28,846,155
2,000,000,000 57,692,310
5,000,000,000 144,230,770
10,000,000,000 288,461,540
20,000,000,000 576,923,075
50,000,000,000 1,442,307,690
100,000,000,000 2,884,615,385
200,000,000,000 5,769,230,770
500,000,000,000 14,423,076,925
1,000,000,000,000 28,846,153,845
2,000,000,000,000 57,692,307,690
5,000,000,000,000 144,230,769,230
10,000,000,000,000 288,461,538,460
TRL tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ