Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Iran Rial (IRR) và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Lia Thổ Nhĩ Kỳ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lia Thổ Nhĩ Kỳ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thổ Nhĩ Kỳ Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRL có 1 chữ số có nghĩa.


IRR TRL
coinmill.com
1,000,000 39,000,000
2,000,000 78,000,000
5,000,000 195,000,000
10,000,000 390,000,000
20,000,000 780,000,000
50,000,000 1,950,000,000
100,000,000 3,900,000,000
200,000,000 7,800,000,000
500,000,000 19,500,000,000
1,000,000,000 39,000,000,000
2,000,000,000 78,000,000,000
5,000,000,000 195,000,000,000
10,000,000,000 390,000,000,000
20,000,000,000 780,000,000,000
50,000,000,000 1,950,000,000,000
100,000,000,000 3,900,000,000,000
200,000,000,000 7,800,000,000,000
IRR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
TRL IRR
coinmill.com
50,000,000 1,282,050
100,000,000 2,564,105
200,000,000 5,128,205
500,000,000 12,820,515
1,000,000,000 25,641,025
2,000,000,000 51,282,050
5,000,000,000 128,205,130
10,000,000,000 256,410,255
20,000,000,000 512,820,515
50,000,000,000 1,282,051,280
100,000,000,000 2,564,102,565
200,000,000,000 5,128,205,130
500,000,000,000 12,820,512,820
1,000,000,000,000 25,641,025,640
2,000,000,000,000 51,282,051,280
5,000,000,000,000 128,205,128,205
10,000,000,000,000 256,410,256,410
TRL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ