Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 8800
2000 17,550
5000 43,900
10,000 87,850
20,000 175,700
50,000 439,200
100,000 878,400
200,000 1,756,800
500,000 4,392,050
1,000,000 8,784,100
2,000,000 17,568,150
5,000,000 43,920,400
10,000,000 87,840,800
20,000,000 175,681,600
50,000,000 439,204,000
100,000,000 878,408,000
200,000,000 1,756,816,000
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
LBP ITL
coinmill.com
10,000 1138
20,000 2277
50,000 5692
100,000 11,384
200,000 22,768
500,000 56,921
1,000,000 113,842
2,000,000 227,685
5,000,000 569,212
10,000,000 1,138,423
20,000,000 2,276,846
50,000,000 5,692,116
100,000,000 11,384,231
200,000,000 22,768,463
500,000,000 56,921,157
1,000,000,000 113,842,315
2,000,000,000 227,684,629
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ