Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 54,550
2000 109,100
5000 272,750
10,000 545,500
20,000 1,091,000
50,000 2,727,500
100,000 5,454,950
200,000 10,909,950
500,000 27,274,800
1,000,000 54,549,650
2,000,000 109,099,250
5,000,000 272,748,150
10,000,000 545,496,250
20,000,000 1,090,992,500
50,000,000 2,727,481,250
100,000,000 5,454,962,500
200,000,000 10,909,925,000
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
LBP ITL
coinmill.com
50,000 917
100,000 1833
200,000 3666
500,000 9166
1,000,000 18,332
2,000,000 36,664
5,000,000 91,660
10,000,000 183,319
20,000,000 366,639
50,000,000 916,597
100,000,000 1,833,193
200,000,000 3,666,386
500,000,000 9,165,966
1,000,000,000 18,331,932
2,000,000,000 36,663,863
5,000,000,000 91,659,659
10,000,000,000 183,319,317
LBP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ