Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 8650
2000 17,350
5000 43,350
10,000 86,700
20,000 173,350
50,000 433,400
100,000 866,750
200,000 1,733,550
500,000 4,333,850
1,000,000 8,667,700
2,000,000 17,335,350
5,000,000 43,338,400
10,000,000 86,676,800
20,000,000 173,353,600
50,000,000 433,384,000
100,000,000 866,768,000
200,000,000 1,733,536,000
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
LBP ITL
coinmill.com
10,000 1154
20,000 2307
50,000 5769
100,000 11,537
200,000 23,074
500,000 57,686
1,000,000 115,371
2,000,000 230,742
5,000,000 576,856
10,000,000 1,153,711
20,000,000 2,307,423
50,000,000 5,768,556
100,000,000 11,537,113
200,000,000 23,074,225
500,000,000 57,685,563
1,000,000,000 115,371,126
2,000,000,000 230,742,252
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ