Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 8850
2000 17,750
5000 44,350
10,000 88,700
20,000 177,400
50,000 443,450
100,000 886,900
200,000 1,773,750
500,000 4,434,400
1,000,000 8,868,800
2,000,000 17,737,550
5,000,000 44,343,900
10,000,000 88,687,800
20,000,000 177,375,600
50,000,000 443,439,000
100,000,000 886,878,000
200,000,000 1,773,756,000
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
LBP ITL
coinmill.com
10,000 1128
20,000 2255
50,000 5638
100,000 11,276
200,000 22,551
500,000 56,378
1,000,000 112,755
2,000,000 225,510
5,000,000 563,775
10,000,000 1,127,551
20,000,000 2,255,102
50,000,000 5,637,754
100,000,000 11,275,508
200,000,000 22,551,016
500,000,000 56,377,540
1,000,000,000 112,755,080
2,000,000,000 225,510,160
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ