Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 8550
2000 17,100
5000 42,800
10,000 85,550
20,000 171,100
50,000 427,800
100,000 855,600
200,000 1,711,200
500,000 4,277,950
1,000,000 8,555,900
2,000,000 17,111,750
5,000,000 42,779,400
10,000,000 85,558,800
20,000,000 171,117,600
50,000,000 427,794,000
100,000,000 855,588,000
200,000,000 1,711,176,000
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LBP ITL
coinmill.com
10,000 1169
20,000 2338
50,000 5844
100,000 11,688
200,000 23,376
500,000 58,439
1,000,000 116,879
2,000,000 233,757
5,000,000 584,393
10,000,000 1,168,787
20,000,000 2,337,574
50,000,000 5,843,934
100,000,000 11,687,868
200,000,000 23,375,737
500,000,000 58,439,342
1,000,000,000 116,878,685
2,000,000,000 233,757,369
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ