Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 52,550
2000 105,050
5000 262,650
10,000 525,250
20,000 1,050,500
50,000 2,626,300
100,000 5,252,600
200,000 10,505,200
500,000 26,263,000
1,000,000 52,526,050
2,000,000 105,052,100
5,000,000 262,630,250
10,000,000 525,260,500
20,000,000 1,050,521,000
50,000,000 2,626,302,450
100,000,000 5,252,604,950
200,000,000 10,505,209,900
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
LBP ITL
coinmill.com
50,000 952
100,000 1904
200,000 3808
500,000 9519
1,000,000 19,038
2,000,000 38,076
5,000,000 95,191
10,000,000 190,382
20,000,000 380,763
50,000,000 951,909
100,000,000 1,903,817
200,000,000 3,807,635
500,000,000 9,519,086
1,000,000,000 19,038,173
2,000,000,000 38,076,345
5,000,000,000 95,190,864
10,000,000,000 190,381,727
LBP tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ