Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL LBP
coinmill.com
1000 8850
2000 17,700
5000 44,300
10,000 88,550
20,000 177,100
50,000 442,750
100,000 885,500
200,000 1,771,050
500,000 4,427,600
1,000,000 8,855,200
2,000,000 17,710,450
5,000,000 44,276,100
10,000,000 88,552,200
20,000,000 177,104,400
50,000,000 442,761,000
100,000,000 885,522,000
200,000,000 1,771,044,000
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
LBP ITL
coinmill.com
10,000 1129
20,000 2259
50,000 5646
100,000 11,293
200,000 22,586
500,000 56,464
1,000,000 112,928
2,000,000 225,855
5,000,000 564,639
10,000,000 1,129,277
20,000,000 2,258,555
50,000,000 5,646,387
100,000,000 11,292,774
200,000,000 22,585,548
500,000,000 56,463,871
1,000,000,000 112,927,742
2,000,000,000 225,855,484
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ