Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ITL PHP
coinmill.com
1000 32.79
2000 65.58
5000 163.95
10,000 327.91
20,000 655.81
50,000 1639.53
100,000 3279.07
200,000 6558.14
500,000 16,395.35
1,000,000 32,790.70
2,000,000 65,581.40
5,000,000 163,953.49
10,000,000 327,906.98
20,000,000 655,813.95
50,000,000 1,639,534.88
100,000,000 3,279,069.77
200,000,000 6,558,139.53
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PHP ITL
coinmill.com
50.00 1525
100.00 3050
200.00 6099
500.00 15,248
1000.00 30,496
2000.00 60,993
5000.00 152,482
10,000.00 304,965
20,000.00 609,929
50,000.00 1,524,823
100,000.00 3,049,645
200,000.00 6,099,291
500,000.00 15,248,227
1,000,000.00 30,496,454
2,000,000.00 60,992,908
5,000,000.00 152,482,270
10,000,000.00 304,964,539
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ