Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ITL PHP
coinmill.com
1000 36.84
2000 73.68
5000 184.21
10,000 368.42
20,000 736.84
50,000 1842.09
100,000 3684.19
200,000 7368.37
500,000 18,420.94
1,000,000 36,841.87
2,000,000 73,683.75
5,000,000 184,209.36
10,000,000 368,418.73
20,000,000 736,837.46
50,000,000 1,842,093.64
100,000,000 3,684,187.28
200,000,000 7,368,374.57
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
PHP ITL
coinmill.com
50.00 1357
100.00 2714
200.00 5429
500.00 13,572
1000.00 27,143
2000.00 54,286
5000.00 135,715
10,000.00 271,430
20,000.00 542,861
50,000.00 1,357,151
100,000.00 2,714,303
200,000.00 5,428,606
500,000.00 13,571,514
1,000,000.00 27,143,028
2,000,000.00 54,286,057
5,000,000.00 135,715,142
10,000,000.00 271,430,284
PHP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ