Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ITL PHP
coinmill.com
1000 36.54
2000 73.07
5000 182.68
10,000 365.35
20,000 730.70
50,000 1826.76
100,000 3653.52
200,000 7307.05
500,000 18,267.61
1,000,000 36,535.23
2,000,000 73,070.45
5,000,000 182,676.13
10,000,000 365,352.26
20,000,000 730,704.52
50,000,000 1,826,761.31
100,000,000 3,653,522.61
200,000,000 7,307,045.22
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
PHP ITL
coinmill.com
50.00 1369
100.00 2737
200.00 5474
500.00 13,685
1000.00 27,371
2000.00 54,742
5000.00 136,854
10,000.00 273,708
20,000.00 547,417
50,000.00 1,368,542
100,000.00 2,737,084
200,000.00 5,474,169
500,000.00 13,685,422
1,000,000.00 27,370,845
2,000,000.00 54,741,689
5,000,000.00 136,854,223
10,000,000.00 273,708,447
PHP tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ