Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ITL PHP
coinmill.com
1000 35.14
2000 70.29
5000 175.72
10,000 351.43
20,000 702.86
50,000 1757.16
100,000 3514.31
200,000 7028.62
500,000 17,571.55
1,000,000 35,143.11
2,000,000 70,286.22
5,000,000 175,715.54
10,000,000 351,431.09
20,000,000 702,862.18
50,000,000 1,757,155.44
100,000,000 3,514,310.89
200,000,000 7,028,621.77
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PHP ITL
coinmill.com
50.00 1423
100.00 2846
200.00 5691
500.00 14,228
1000.00 28,455
2000.00 56,910
5000.00 142,275
10,000.00 284,551
20,000.00 569,102
50,000.00 1,422,754
100,000.00 2,845,508
200,000.00 5,691,016
500,000.00 14,227,540
1,000,000.00 28,455,081
2,000,000.00 56,910,161
5,000,000.00 142,275,404
10,000,000.00 284,550,807
PHP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ