Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ITL PHP
coinmill.com
1000 37.44
2000 74.89
5000 187.21
10,000 374.43
20,000 748.85
50,000 1872.13
100,000 3744.26
200,000 7488.52
500,000 18,721.29
1,000,000 37,442.58
2,000,000 74,885.16
5,000,000 187,212.89
10,000,000 374,425.79
20,000,000 748,851.58
50,000,000 1,872,128.94
100,000,000 3,744,257.88
200,000,000 7,488,515.76
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PHP ITL
coinmill.com
50.00 1335
100.00 2671
200.00 5342
500.00 13,354
1000.00 26,708
2000.00 53,415
5000.00 133,538
10,000.00 267,076
20,000.00 534,151
50,000.00 1,335,378
100,000.00 2,670,756
200,000.00 5,341,512
500,000.00 13,353,781
1,000,000.00 26,707,562
2,000,000.00 53,415,124
5,000,000.00 133,537,811
10,000,000.00 267,075,622
PHP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ