Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ITL PHP
coinmill.com
1000 36.32
2000 72.64
5000 181.60
10,000 363.20
20,000 726.40
50,000 1816.01
100,000 3632.02
200,000 7264.05
500,000 18,160.12
1,000,000 36,320.24
2,000,000 72,640.48
5,000,000 181,601.20
10,000,000 363,202.40
20,000,000 726,404.80
50,000,000 1,816,012.00
100,000,000 3,632,024.00
200,000,000 7,264,048.00
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
PHP ITL
coinmill.com
50.00 1377
100.00 2753
200.00 5507
500.00 13,766
1000.00 27,533
2000.00 55,066
5000.00 137,664
10,000.00 275,329
20,000.00 550,657
50,000.00 1,376,643
100,000.00 2,753,286
200,000.00 5,506,572
500,000.00 13,766,429
1,000,000.00 27,532,858
2,000,000.00 55,065,715
5,000,000.00 137,664,288
10,000,000.00 275,328,577
PHP tỷ lệ
22 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ