Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ITL TIX
coinmill.com
1000 132.2354
2000 264.4709
5000 661.1772
10,000 1322.3545
20,000 2644.7090
50,000 6611.7724
100,000 13,223.5449
200,000 26,447.0897
500,000 66,117.7243
1,000,000 132,235.4487
2,000,000 264,470.8974
5,000,000 661,177.2434
10,000,000 1,322,354.4868
20,000,000 2,644,708.9736
50,000,000 6,611,772.4340
100,000,000 13,223,544.8680
200,000,000 26,447,089.7360
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
TIX ITL
coinmill.com
200.0000 1512
500.0000 3781
1000.0000 7562
2000.0000 15,125
5000.0000 37,811
10,000.0000 75,623
20,000.0000 151,245
50,000.0000 378,113
100,000.0000 756,227
200,000.0000 1,512,454
500,000.0000 3,781,134
1,000,000.0000 7,562,269
2,000,000.0000 15,124,537
5,000,000.0000 37,811,344
10,000,000.0000 75,622,687
20,000,000.0000 151,245,375
50,000,000.0000 378,113,437
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ