Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ITL TIX
coinmill.com
1000 136.5068
2000 273.0137
5000 682.5342
10,000 1365.0684
20,000 2730.1369
50,000 6825.3422
100,000 13,650.6843
200,000 27,301.3686
500,000 68,253.4216
1,000,000 136,506.8432
2,000,000 273,013.6863
5,000,000 682,534.2159
10,000,000 1,365,068.4317
20,000,000 2,730,136.8634
50,000,000 6,825,342.1585
100,000,000 13,650,684.3170
200,000,000 27,301,368.6340
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
TIX ITL
coinmill.com
200.0000 1465
500.0000 3663
1000.0000 7326
2000.0000 14,651
5000.0000 36,628
10,000.0000 73,256
20,000.0000 146,513
50,000.0000 366,282
100,000.0000 732,564
200,000.0000 1,465,128
500,000.0000 3,662,820
1,000,000.0000 7,325,640
2,000,000.0000 14,651,280
5,000,000.0000 36,628,200
10,000,000.0000 73,256,401
20,000,000.0000 146,512,801
50,000,000.0000 366,282,003
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ