Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Pa'Anga Tonga (TOP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 2 chữ số có nghĩa.


ITL TOP
coinmill.com
1000 1.45
2000 2.91
5000 7.27
10,000 14.55
20,000 29.09
50,000 72.73
100,000 145.47
200,000 290.93
500,000 727.33
1,000,000 1454.66
2,000,000 2909.31
5,000,000 7273.28
10,000,000 14,546.57
20,000,000 29,093.13
50,000,000 72,732.83
100,000,000 145,465.67
200,000,000 290,931.33
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TOP ITL
coinmill.com
2.00 1375
5.00 3437
10.00 6874
20.00 13,749
50.00 34,372
100.00 68,745
200.00 137,489
500.00 343,724
1000.00 687,447
2000.00 1,374,895
5000.00 3,437,237
10,000.00 6,874,474
20,000.00 13,748,949
50,000.00 34,372,372
100,000.00 68,744,744
200,000.00 137,489,488
500,000.00 343,723,719
TOP tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ