Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Trinidad và Tobago Dollar (TTD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


ITL TTD
coinmill.com
1000 4.04
2000 8.07
5000 20.19
10,000 40.37
20,000 80.74
50,000 201.86
100,000 403.72
200,000 807.43
500,000 2018.59
1,000,000 4037.17
2,000,000 8074.35
5,000,000 20,185.86
10,000,000 40,371.73
20,000,000 80,743.45
50,000,000 201,858.63
100,000,000 403,717.25
200,000,000 807,434.51
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
TTD ITL
coinmill.com
5.00 1238
10.00 2477
20.00 4954
50.00 12,385
100.00 24,770
200.00 49,540
500.00 123,849
1000.00 247,698
2000.00 495,396
5000.00 1,238,491
10,000.00 2,476,981
20,000.00 4,953,962
50,000.00 12,384,905
100,000.00 24,769,811
200,000.00 49,539,622
500,000.00 123,849,054
1,000,000.00 247,698,108
TTD tỷ lệ
2 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ