Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ITL XAU
coinmill.com
1000 2628.264
2000 5256.529
5000 13,141.321
10,000 26,282.643
20,000 52,565.285
50,000 131,413.214
100,000 262,826.427
200,000 525,652.855
500,000 1,314,132.137
1,000,000 2,628,264.274
2,000,000 5,256,528.547
5,000,000 13,141,321.368
10,000,000 26,282,642.737
20,000,000 52,565,285.473
50,000,000 131,413,213.683
100,000,000 262,826,427.367
200,000,000 525,652,854.734
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XAU ITL
coinmill.com
5000.000 1902
10,000.000 3805
20,000.000 7610
50,000.000 19,024
100,000.000 38,048
200,000.000 76,096
500,000.000 190,240
1,000,000.000 380,479
2,000,000.000 760,958
5,000,000.000 1,902,396
10,000,000.000 3,804,792
20,000,000.000 7,609,585
50,000,000.000 19,023,962
100,000,000.000 38,047,924
200,000,000.000 76,095,849
500,000,000.000 190,239,621
1,000,000,000.000 380,479,243
XAU tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ