Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Yacoin (YAC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


ITL YAC
coinmill.com
1000 535.04
2000 1070.08
5000 2675.21
10,000 5350.42
20,000 10,700.84
50,000 26,752.10
100,000 53,504.20
200,000 107,008.40
500,000 267,520.99
1,000,000 535,041.98
2,000,000 1,070,083.95
5,000,000 2,675,209.88
10,000,000 5,350,419.75
20,000,000 10,700,839.51
50,000,000 26,752,098.77
100,000,000 53,504,197.53
200,000,000 107,008,395.06
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
YAC ITL
coinmill.com
500.00 935
1000.00 1869
2000.00 3738
5000.00 9345
10,000.00 18,690
20,000.00 37,380
50,000.00 93,451
100,000.00 186,901
200,000.00 373,802
500,000.00 934,506
1,000,000.00 1,869,012
2,000,000.00 3,738,024
5,000,000.00 9,345,061
10,000,000.00 18,690,122
20,000,000.00 37,380,245
50,000,000.00 93,450,612
100,000,000.00 186,901,224
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ