Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ITL YER
coinmill.com
1000 143.890
2000 287.780
5000 719.455
10,000 1438.905
20,000 2877.810
50,000 7194.530
100,000 14,389.055
200,000 28,778.115
500,000 71,945.285
1,000,000 143,890.565
2,000,000 287,781.135
5,000,000 719,452.835
10,000,000 1,438,905.675
20,000,000 2,877,811.350
50,000,000 7,194,528.370
100,000,000 14,389,056.740
200,000,000 28,778,113.485
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
YER ITL
coinmill.com
200.000 1390
500.000 3475
1000.000 6950
2000.000 13,899
5000.000 34,749
10,000.000 69,497
20,000.000 138,995
50,000.000 347,486
100,000.000 694,973
200,000.000 1,389,945
500,000.000 3,474,863
1,000,000.000 6,949,726
2,000,000.000 13,899,452
5,000,000.000 34,748,629
10,000,000.000 69,497,259
20,000,000.000 138,994,518
50,000,000.000 347,486,294
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ