Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ITL YER
coinmill.com
1000 147.005
2000 294.010
5000 735.020
10,000 1470.040
20,000 2940.080
50,000 7350.195
100,000 14,700.390
200,000 29,400.775
500,000 73,501.940
1,000,000 147,003.885
2,000,000 294,007.770
5,000,000 735,019.425
10,000,000 1,470,038.845
20,000,000 2,940,077.690
50,000,000 7,350,194.230
100,000,000 14,700,388.460
200,000,000 29,400,776.920
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
YER ITL
coinmill.com
200.000 1361
500.000 3401
1000.000 6803
2000.000 13,605
5000.000 34,013
10,000.000 68,025
20,000.000 136,051
50,000.000 340,127
100,000.000 680,254
200,000.000 1,360,508
500,000.000 3,401,271
1,000,000.000 6,802,541
2,000,000.000 13,605,083
5,000,000.000 34,012,707
10,000,000.000 68,025,413
20,000,000.000 136,050,827
50,000,000.000 340,127,066
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ