Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ITL YER
coinmill.com
1000 147.230
2000 294.460
5000 736.145
10,000 1472.290
20,000 2944.580
50,000 7361.450
100,000 14,722.900
200,000 29,445.800
500,000 73,614.495
1,000,000 147,228.990
2,000,000 294,457.985
5,000,000 736,144.960
10,000,000 1,472,289.915
20,000,000 2,944,579.835
50,000,000 7,361,449.585
100,000,000 14,722,899.165
200,000,000 29,445,798.335
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
YER ITL
coinmill.com
200.000 1358
500.000 3396
1000.000 6792
2000.000 13,584
5000.000 33,961
10,000.000 67,921
20,000.000 135,843
50,000.000 339,607
100,000.000 679,214
200,000.000 1,358,428
500,000.000 3,396,070
1,000,000.000 6,792,141
2,000,000.000 13,584,281
5,000,000.000 33,960,703
10,000,000.000 67,921,405
20,000,000.000 135,842,810
50,000,000.000 339,607,026
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ