Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ITL YER
coinmill.com
1000 142.035
2000 284.070
5000 710.175
10,000 1420.345
20,000 2840.690
50,000 7101.730
100,000 14,203.460
200,000 28,406.920
500,000 71,017.300
1,000,000 142,034.595
2,000,000 284,069.190
5,000,000 710,172.980
10,000,000 1,420,345.960
20,000,000 2,840,691.920
50,000,000 7,101,729.805
100,000,000 14,203,459.610
200,000,000 28,406,919.220
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER ITL
coinmill.com
200.000 1408
500.000 3520
1000.000 7041
2000.000 14,081
5000.000 35,203
10,000.000 70,405
20,000.000 140,811
50,000.000 352,027
100,000.000 704,054
200,000.000 1,408,108
500,000.000 3,520,269
1,000,000.000 7,040,538
2,000,000.000 14,081,076
5,000,000.000 35,202,691
10,000,000.000 70,405,382
20,000,000.000 140,810,764
50,000,000.000 352,026,910
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ