Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ITL YER
coinmill.com
1000 145.825
2000 291.645
5000 729.115
10,000 1458.230
20,000 2916.460
50,000 7291.145
100,000 14,582.290
200,000 29,164.580
500,000 72,911.450
1,000,000 145,822.900
2,000,000 291,645.805
5,000,000 729,114.510
10,000,000 1,458,229.025
20,000,000 2,916,458.050
50,000,000 7,291,145.125
100,000,000 14,582,290.250
200,000,000 29,164,580.495
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
YER ITL
coinmill.com
200.000 1372
500.000 3429
1000.000 6858
2000.000 13,715
5000.000 34,288
10,000.000 68,576
20,000.000 137,153
50,000.000 342,882
100,000.000 685,763
200,000.000 1,371,527
500,000.000 3,428,817
1,000,000.000 6,857,633
2,000,000.000 13,715,267
5,000,000.000 34,288,167
10,000,000.000 68,576,334
20,000,000.000 137,152,667
50,000,000.000 342,881,668
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ