Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ITL YER
coinmill.com
1000 142.055
2000 284.115
5000 710.280
10,000 1420.565
20,000 2841.125
50,000 7102.815
100,000 14,205.630
200,000 28,411.265
500,000 71,028.160
1,000,000 142,056.315
2,000,000 284,112.630
5,000,000 710,281.575
10,000,000 1,420,563.150
20,000,000 2,841,126.300
50,000,000 7,102,815.755
100,000,000 14,205,631.510
200,000,000 28,411,263.020
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
YER ITL
coinmill.com
200.000 1408
500.000 3520
1000.000 7039
2000.000 14,079
5000.000 35,197
10,000.000 70,395
20,000.000 140,789
50,000.000 351,973
100,000.000 703,946
200,000.000 1,407,892
500,000.000 3,519,731
1,000,000.000 7,039,462
2,000,000.000 14,078,924
5,000,000.000 35,197,309
10,000,000.000 70,394,618
20,000,000.000 140,789,235
50,000,000.000 351,973,089
YER tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ