Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


IXC PTE
coinmill.com
5.000 187.45
10.000 374.90
20.000 749.80
50.000 1874.45
100.000 3748.90
200.000 7497.85
500.000 18,744.60
1000.000 37,489.25
2000.000 74,978.50
5000.000 187,446.20
10,000.000 374,892.40
20,000.000 749,784.80
50,000.000 1,874,462.00
100,000.000 3,748,924.05
200,000.000 7,497,848.05
500,000.000 18,744,620.15
1,000,000.000 37,489,240.35
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
PTE IXC
coinmill.com
100.00 2.667
200.00 5.335
500.00 13.337
1000.00 26.674
2000.00 53.349
5000.00 133.372
10,000.00 266.743
20,000.00 533.486
50,000.00 1333.716
100,000.00 2667.432
200,000.00 5334.864
500,000.00 13,337.160
1,000,000.00 26,674.320
2,000,000.00 53,348.640
5,000,000.00 133,371.601
10,000,000.00 266,743.202
20,000,000.00 533,486.404
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ