Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


IXC PTE
coinmill.com
5.000 187.90
10.000 375.85
20.000 751.70
50.000 1879.20
100.000 3758.40
200.000 7516.80
500.000 18,792.05
1000.000 37,584.05
2000.000 75,168.15
5000.000 187,920.35
10,000.000 375,840.75
20,000.000 751,681.50
50,000.000 1,879,203.75
100,000.000 3,758,407.50
200,000.000 7,516,814.95
500,000.000 18,792,037.40
1,000,000.000 37,584,074.80
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
PTE IXC
coinmill.com
100.00 2.661
200.00 5.321
500.00 13.304
1000.00 26.607
2000.00 53.214
5000.00 133.035
10,000.00 266.070
20,000.00 532.140
50,000.00 1330.351
100,000.00 2660.701
200,000.00 5321.403
500,000.00 13,303.507
1,000,000.00 26,607.014
2,000,000.00 53,214.028
5,000,000.00 133,035.069
10,000,000.00 266,070.139
20,000,000.00 532,140.277
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ