Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


JPY LUF
coinmill.com
100 22.0
200 43.5
500 109.0
1000 218.5
2000 437.0
5000 1092.5
10,000 2185.0
20,000 4369.5
50,000 10,924.0
100,000 21,848.5
200,000 43,696.5
500,000 109,241.5
1,000,000 218,483.0
2,000,000 436,966.0
5,000,000 1,092,415.0
10,000,000 2,184,830.0
20,000,000 4,369,660.0
JPY tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LUF JPY
coinmill.com
20.0 92
50.0 229
100.0 458
200.0 915
500.0 2289
1000.0 4577
2000.0 9154
5000.0 22,885
10,000.0 45,770
20,000.0 91,540
50,000.0 228,851
100,000.0 457,702
200,000.0 915,403
500,000.0 2,288,508
1,000,000.0 4,577,015
2,000,000.0 9,154,030
5,000,000.0 22,885,076
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ