Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


JPY LUF
coinmill.com
100 24.5
200 49.0
500 123.0
1000 245.5
2000 491.0
5000 1228.0
10,000 2456.0
20,000 4912.0
50,000 12,280.5
100,000 24,560.5
200,000 49,121.0
500,000 122,803.0
1,000,000 245,605.5
2,000,000 491,211.5
5,000,000 1,228,028.5
10,000,000 2,456,057.5
20,000,000 4,912,115.0
JPY tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LUF JPY
coinmill.com
20.0 81
50.0 204
100.0 407
200.0 814
500.0 2036
1000.0 4072
2000.0 8143
5000.0 20,358
10,000.0 40,716
20,000.0 81,431
50,000.0 203,578
100,000.0 407,157
200,000.0 814,313
500,000.0 2,035,783
1,000,000.0 4,071,566
2,000,000.0 8,143,132
5,000,000.0 20,357,830
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ