The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


JPY LVL
coinmill.com
100 0.38
200 0.75
500 1.88
1000 3.77
2000 7.53
5000 18.83
10,000 37.66
20,000 75.32
50,000 188.31
100,000 376.62
200,000 753.25
500,000 1883.12
1,000,000 3766.24
2,000,000 7532.49
5,000,000 18,831.22
10,000,000 37,662.45
20,000,000 75,324.90
JPY tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
LVL JPY
coinmill.com
0.50 133
1.00 266
2.00 531
5.00 1328
10.00 2655
20.00 5310
50.00 13,276
100.00 26,552
200.00 53,103
500.00 132,758
1000.00 265,516
2000.00 531,033
5000.00 1,327,582
10,000.00 2,655,165
20,000.00 5,310,329
50,000.00 13,275,823
100,000.00 26,551,645
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ