Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Yên Nhật (JPY) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MZM
coinmill.com
100 38,290
200 76,580
500 191,451
1000 382,902
2000 765,803
5000 1,914,508
10,000 3,829,017
20,000 7,658,034
50,000 19,145,084
100,000 38,290,168
200,000 76,580,336
500,000 191,450,840
1,000,000 382,901,681
2,000,000 765,803,361
5,000,000 1,914,508,403
10,000,000 3,829,016,807
20,000,000 7,658,033,613
JPY tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MZM JPY
coinmill.com
50,000 131
100,000 261
200,000 522
500,000 1306
1,000,000 2612
2,000,000 5223
5,000,000 13,058
10,000,000 26,116
20,000,000 52,233
50,000,000 130,582
100,000,000 261,164
200,000,000 522,327
500,000,000 1,305,818
1,000,000,000 2,611,636
2,000,000,000 5,223,273
5,000,000,000 13,058,182
10,000,000,000 26,116,365
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ