Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Yên Nhật (JPY) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MZM
coinmill.com
100 39,512
200 79,024
500 197,559
1000 395,118
2000 790,235
5000 1,975,588
10,000 3,951,176
20,000 7,902,353
50,000 19,755,882
100,000 39,511,765
200,000 79,023,529
500,000 197,558,824
1,000,000 395,117,647
2,000,000 790,235,294
5,000,000 1,975,588,235
10,000,000 3,951,176,471
20,000,000 7,902,352,941
JPY tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MZM JPY
coinmill.com
50,000 127
100,000 253
200,000 506
500,000 1265
1,000,000 2531
2,000,000 5062
5,000,000 12,654
10,000,000 25,309
20,000,000 50,618
50,000,000 126,545
100,000,000 253,089
200,000,000 506,178
500,000,000 1,265,446
1,000,000,000 2,530,892
2,000,000,000 5,061,784
5,000,000,000 12,654,459
10,000,000,000 25,308,918
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ