Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


JPY SIT
coinmill.com
100 131.4
200 262.9
500 657.2
1000 1314.3
2000 2628.6
5000 6571.5
10,000 13,143.1
20,000 26,286.2
50,000 65,715.4
100,000 131,430.9
200,000 262,861.7
500,000 657,154.4
1,000,000 1,314,308.7
2,000,000 2,628,617.4
5,000,000 6,571,543.6
10,000,000 13,143,087.2
20,000,000 26,286,174.3
JPY tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SIT JPY
coinmill.com
200.0 152
500.0 380
1000.0 761
2000.0 1522
5000.0 3804
10,000.0 7609
20,000.0 15,217
50,000.0 38,043
100,000.0 76,086
200,000.0 152,171
500,000.0 380,428
1,000,000.0 760,856
2,000,000.0 1,521,712
5,000,000.0 3,804,281
10,000,000.0 7,608,562
20,000,000.0 15,217,125
50,000,000.0 38,042,812
SIT tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ