Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


JPY SIT
coinmill.com
100 130.0
200 260.0
500 649.9
1000 1299.9
2000 2599.8
5000 6499.4
10,000 12,998.9
20,000 25,997.7
50,000 64,994.3
100,000 129,988.5
200,000 259,977.0
500,000 649,942.5
1,000,000 1,299,885.0
2,000,000 2,599,770.0
5,000,000 6,499,425.1
10,000,000 12,998,850.2
20,000,000 25,997,700.3
JPY tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SIT JPY
coinmill.com
200.0 154
500.0 385
1000.0 769
2000.0 1539
5000.0 3846
10,000.0 7693
20,000.0 15,386
50,000.0 38,465
100,000.0 76,930
200,000.0 153,860
500,000.0 384,649
1,000,000.0 769,299
2,000,000.0 1,538,598
5,000,000.0 3,846,494
10,000,000.0 7,692,988
20,000,000.0 15,385,976
50,000,000.0 38,464,941
SIT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ