Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


JPY SIT
coinmill.com
100 129.8
200 259.6
500 649.0
1000 1297.9
2000 2595.8
5000 6489.5
10,000 12,979.0
20,000 25,958.1
50,000 64,895.2
100,000 129,790.3
200,000 259,580.7
500,000 648,951.6
1,000,000 1,297,903.3
2,000,000 2,595,806.6
5,000,000 6,489,516.4
10,000,000 12,979,032.9
20,000,000 25,958,065.7
JPY tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
SIT JPY
coinmill.com
200.0 154
500.0 385
1000.0 770
2000.0 1541
5000.0 3852
10,000.0 7705
20,000.0 15,409
50,000.0 38,524
100,000.0 77,047
200,000.0 154,095
500,000.0 385,237
1,000,000.0 770,473
2,000,000.0 1,540,947
5,000,000.0 3,852,367
10,000,000.0 7,704,734
20,000,000.0 15,409,469
50,000,000.0 38,523,672
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ