Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Yên Nhật (JPY) và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Lia Thổ Nhĩ Kỳ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lia Thổ Nhĩ Kỳ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thổ Nhĩ Kỳ Lire hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRL có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TRL
coinmill.com
100 13,090,000
200 26,180,000
500 65,445,000
1000 130,890,000
2000 261,785,000
5000 654,460,000
10,000 1,308,920,000
20,000 2,617,845,000
50,000 6,544,610,000
100,000 13,089,215,000
200,000 26,178,430,000
500,000 65,446,080,000
1,000,000 130,892,160,000
2,000,000 261,784,315,000
5,000,000 654,460,790,000
10,000,000 1,308,921,585,000
20,000,000 2,617,843,165,000
JPY tỷ lệ
14 tháng Tư 2026
TRL JPY
coinmill.com
20,000,000 153
50,000,000 382
100,000,000 764
200,000,000 1528
500,000,000 3820
1,000,000,000 7640
2,000,000,000 15,280
5,000,000,000 38,199
10,000,000,000 76,399
20,000,000,000 152,798
50,000,000,000 381,994
100,000,000,000 763,988
200,000,000,000 1,527,975
500,000,000,000 3,819,939
1,000,000,000,000 7,639,877
2,000,000,000,000 15,279,754
5,000,000,000,000 38,199,385
TRL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ