Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


KES XEM
coinmill.com
100.00 14.192
200.00 28.384
500.00 70.959
1000.00 141.918
2000.00 283.836
5000.00 709.590
10,000.00 1419.181
20,000.00 2838.362
50,000.00 7095.904
100,000.00 14,191.808
200,000.00 28,383.617
500,000.00 70,959.042
1,000,000.00 141,918.083
2,000,000.00 283,836.166
5,000,000.00 709,590.416
10,000,000.00 1,419,180.831
20,000,000.00 2,838,361.663
KES tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
XEM KES
coinmill.com
10.000 70.46
20.000 140.93
50.000 352.32
100.000 704.63
200.000 1409.26
500.000 3523.16
1000.000 7046.32
2000.000 14,092.64
5000.000 35,231.59
10,000.000 70,463.18
20,000.000 140,926.37
50,000.000 352,315.92
100,000.000 704,631.84
200,000.000 1,409,263.68
500,000.000 3,523,159.20
1,000,000.000 7,046,318.40
2,000,000.000 14,092,636.79
XEM tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ