Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Kenya và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Kenya shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


KES XEM
coinmill.com
100.00 19.508
200.00 39.015
500.00 97.539
1000.00 195.077
2000.00 390.154
5000.00 975.386
10,000.00 1950.771
20,000.00 3901.542
50,000.00 9753.855
100,000.00 19,507.710
200,000.00 39,015.420
500,000.00 97,538.551
1,000,000.00 195,077.101
2,000,000.00 390,154.203
5,000,000.00 975,385.507
10,000,000.00 1,950,771.015
20,000,000.00 3,901,542.029
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM KES
coinmill.com
20.000 102.52
50.000 256.31
100.000 512.62
200.000 1025.24
500.000 2563.09
1000.000 5126.18
2000.000 10,252.36
5000.000 25,630.89
10,000.000 51,261.78
20,000.000 102,523.57
50,000.000 256,308.91
100,000.000 512,617.83
200,000.000 1,025,235.66
500,000.000 2,563,089.14
1,000,000.000 5,126,178.28
2,000,000.000 10,252,356.56
5,000,000.000 25,630,891.39
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ