Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Som Kyrgyzstan (KGS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


KGS LUF
coinmill.com
50 20.5
100 41.5
200 82.5
500 206.5
1000 412.5
2000 825.5
5000 2063.0
10,000 4126.5
20,000 8252.5
50,000 20,632.0
100,000 41,263.5
200,000 82,527.0
500,000 206,318.0
1,000,000 412,636.0
2,000,000 825,271.5
5,000,000 2,063,179.5
10,000,000 4,126,358.5
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LUF KGS
coinmill.com
20.0 48
50.0 121
100.0 242
200.0 485
500.0 1212
1000.0 2423
2000.0 4847
5000.0 12,117
10,000.0 24,234
20,000.0 48,469
50,000.0 121,172
100,000.0 242,344
200,000.0 484,689
500,000.0 1,211,722
1,000,000.0 2,423,444
2,000,000.0 4,846,888
5,000,000.0 12,117,221
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ