The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Som Kyrgyzstan (KGS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


KGS LVL
coinmill.com
50 0.36
100 0.72
200 1.44
500 3.59
1000 7.19
2000 14.38
5000 35.94
10,000 71.89
20,000 143.78
50,000 359.45
100,000 718.90
200,000 1437.79
500,000 3594.48
1,000,000 7188.95
2,000,000 14,377.91
5,000,000 35,944.76
10,000,000 71,889.53
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LVL KGS
coinmill.com
0.50 70
1.00 139
2.00 278
5.00 696
10.00 1391
20.00 2782
50.00 6955
100.00 13,910
200.00 27,820
500.00 69,551
1000.00 139,102
2000.00 278,205
5000.00 695,512
10,000.00 1,391,023
20,000.00 2,782,046
50,000.00 6,955,116
100,000.00 13,910,231
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ