Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Som Kyrgyzstan (KGS) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Old Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mexico Pesos hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa.


KGS MXP
coinmill.com
0 14,821.14
0 29,642.28
0 74,105.71
0 148,211.41
0 296,422.83
1 741,057.07
1 1,482,114.14
2 2,964,228.28
5 7,410,570.69
10 14,821,141.39
20 29,642,282.77
50 74,105,706.93
100 148,211,413.86
200 296,422,827.71
500 741,057,069.28
1000 1,482,114,138.57
2000 2,964,228,277.14
KGS tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
MXP KGS
coinmill.com
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 0
200,000.00 0
500,000.00 0
1,000,000.00 1
2,000,000.00 1
5,000,000.00 3
10,000,000.00 7
20,000,000.00 13
50,000,000.00 34
100,000,000.00 67
200,000,000.00 135
500,000,000.00 337
1,000,000,000.00 675
2,000,000,000.00 1349
MXP tỷ lệ
2 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ