Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Riel Campuchia (KHR) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


KHR RUR
coinmill.com
5000 101,980
10,000 203,960
20,000 407,910
50,000 1,019,780
100,000 2,039,550
200,000 4,079,100
500,000 10,197,760
1,000,000 20,395,520
2,000,000 40,791,030
5,000,000 101,977,580
10,000,000 203,955,150
20,000,000 407,910,300
50,000,000 1,019,775,760
100,000,000 2,039,551,520
200,000,000 4,079,103,050
500,000,000 10,197,757,620
1,000,000,000 20,395,515,240
KHR tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
RUR KHR
coinmill.com
50,000 2500
100,000 4900
200,000 9800
500,000 24,500
1,000,000 49,000
2,000,000 98,100
5,000,000 245,200
10,000,000 490,300
20,000,000 980,600
50,000,000 2,451,500
100,000,000 4,903,000
200,000,000 9,806,100
500,000,000 24,515,200
1,000,000,000 49,030,400
2,000,000,000 98,060,800
5,000,000,000 245,151,900
10,000,000,000 490,303,900
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ