Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Won Hàn Quốc (KRW) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


KRW VEB
coinmill.com
1000 188,604,514
2000 377,209,028
5000 943,022,569
10,000 1,886,045,139
20,000 3,772,090,278
50,000 9,430,225,694
100,000 18,860,451,389
200,000 37,720,902,778
500,000 94,302,256,944
1,000,000 188,604,513,889
2,000,000 377,209,027,778
5,000,000 943,022,569,444
10,000,000 1,886,045,138,889
20,000,000 3,772,090,277,778
50,000,000 9,430,225,694,444
100,000,000 18,860,451,388,889
200,000,000 37,720,902,777,778
KRW tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEB KRW
coinmill.com
200,000,000 1060
500,000,000 2651
1,000,000,000 5302
2,000,000,000 10,604
5,000,000,000 26,511
10,000,000,000 53,021
20,000,000,000 106,042
50,000,000,000 265,105
100,000,000,000 530,210
200,000,000,000 1,060,420
500,000,000,000 2,651,050
1,000,000,000,000 5,302,100
2,000,000,000,000 10,604,200
5,000,000,000,000 26,510,500
10,000,000,000,000 53,021,000
20,000,000,000,000 106,042,001
50,000,000,000,000 265,105,002
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ