Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Dinar Kuwait (KWD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Kuwait và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Kuwait . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Kuwait dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


KWD VEB
coinmill.com
0.200 166,307,639
0.500 415,769,097
1.000 831,538,194
2.000 1,663,076,389
5.000 4,157,690,972
10.000 8,315,381,944
20.000 16,630,763,889
50.000 41,576,909,722
100.000 83,153,819,444
200.000 166,307,638,889
500.000 415,769,097,222
1000.000 831,538,194,444
2000.000 1,663,076,388,889
5000.000 4,157,690,972,222
10,000.000 8,315,381,944,444
20,000.000 16,630,763,888,889
50,000.000 41,576,909,722,222
KWD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
VEB KWD
coinmill.com
200,000,000 0.241
500,000,000 0.601
1,000,000,000 1.203
2,000,000,000 2.405
5,000,000,000 6.013
10,000,000,000 12.026
20,000,000,000 24.052
50,000,000,000 60.130
100,000,000,000 120.259
200,000,000,000 240.518
500,000,000,000 601.295
1,000,000,000,000 1202.591
2,000,000,000,000 2405.181
5,000,000,000,000 6012.953
10,000,000,000,000 12,025.906
20,000,000,000,000 24,051.812
50,000,000,000,000 60,129.529
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ