Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Tenge Kazakhstan (KZT) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


KZT VEB
coinmill.com
500 286,458,333
1000 572,916,667
2000 1,145,833,333
5000 2,864,583,333
10,000 5,729,166,667
20,000 11,458,333,333
50,000 28,645,833,333
100,000 57,291,666,667
200,000 114,583,333,333
500,000 286,458,333,333
1,000,000 572,916,666,667
2,000,000 1,145,833,333,333
5,000,000 2,864,583,333,333
10,000,000 5,729,166,666,667
20,000,000 11,458,333,333,333
50,000,000 28,645,833,333,333
100,000,000 57,291,666,666,667
KZT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEB KZT
coinmill.com
200,000,000 349
500,000,000 873
1,000,000,000 1745
2,000,000,000 3491
5,000,000,000 8727
10,000,000,000 17,455
20,000,000,000 34,909
50,000,000,000 87,273
100,000,000,000 174,545
200,000,000,000 349,091
500,000,000,000 872,727
1,000,000,000,000 1,745,455
2,000,000,000,000 3,490,909
5,000,000,000,000 8,727,273
10,000,000,000,000 17,454,545
20,000,000,000,000 34,909,091
50,000,000,000,000 87,272,727
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ