Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP LUF
coinmill.com
10,000 23.5
20,000 47.0
50,000 117.5
100,000 235.5
200,000 470.5
500,000 1176.5
1,000,000 2352.5
2,000,000 4705.5
5,000,000 11,763.5
10,000,000 23,527.0
20,000,000 47,054.5
50,000,000 117,636.0
100,000,000 235,272.0
200,000,000 470,544.0
500,000,000 1,176,360.0
1,000,000,000 2,352,719.5
2,000,000,000 4,705,439.5
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF LBP
coinmill.com
20.0 8500
50.0 21,250
100.0 42,500
200.0 85,000
500.0 212,500
1000.0 425,050
2000.0 850,100
5000.0 2,125,200
10,000.0 4,250,400
20,000.0 8,500,800
50,000.0 21,252,000
100,000.0 42,504,000
200,000.0 85,008,000
500,000.0 212,520,000
1,000,000.0 425,040,000
2,000,000.0 850,080,000
5,000,000.0 2,125,200,000
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ