The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


LBP LVL
coinmill.com
10,000 0.42
20,000 0.83
50,000 2.09
100,000 4.17
200,000 8.34
500,000 20.86
1,000,000 41.72
2,000,000 83.45
5,000,000 208.62
10,000,000 417.24
20,000,000 834.48
50,000,000 2086.20
100,000,000 4172.40
200,000,000 8344.81
500,000,000 20,862.02
1,000,000,000 41,724.04
2,000,000,000 83,448.07
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL LBP
coinmill.com
0.50 12,000
1.00 23,950
2.00 47,950
5.00 119,850
10.00 239,650
20.00 479,350
50.00 1,198,350
100.00 2,396,700
200.00 4,793,400
500.00 11,983,500
1000.00 23,967,000
2000.00 47,934,000
5000.00 119,835,000
10,000.00 239,670,000
20,000.00 479,340,000
50,000.00 1,198,350,000
100,000.00 2,396,700,000
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ