The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


LBP LVL
coinmill.com
50,000 0.34
100,000 0.68
200,000 1.36
500,000 3.39
1,000,000 6.78
2,000,000 13.56
5,000,000 33.89
10,000,000 67.78
20,000,000 135.56
50,000,000 338.89
100,000,000 677.78
200,000,000 1355.56
500,000,000 3388.89
1,000,000,000 6777.79
2,000,000,000 13,555.58
5,000,000,000 33,888.94
10,000,000,000 67,777.89
LBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
LVL LBP
coinmill.com
0.50 73,750
1.00 147,550
2.00 295,100
5.00 737,700
10.00 1,475,400
20.00 2,950,800
50.00 7,377,050
100.00 14,754,050
200.00 29,508,150
500.00 73,770,350
1000.00 147,540,750
2000.00 295,081,500
5000.00 737,703,700
10,000.00 1,475,407,400
20,000.00 2,950,814,800
50,000.00 7,377,037,050
100,000.00 14,754,074,050
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ