Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


LBP MTL
coinmill.com
50,000 0.21
100,000 0.42
200,000 0.84
500,000 2.10
1,000,000 4.19
2,000,000 8.39
5,000,000 20.97
10,000,000 41.95
20,000,000 83.89
50,000,000 209.74
100,000,000 419.47
200,000,000 838.95
500,000,000 2097.37
1,000,000,000 4194.74
2,000,000,000 8389.48
5,000,000,000 20,973.70
10,000,000,000 41,947.39
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MTL LBP
coinmill.com
0.20 47,700
0.50 119,200
1.00 238,400
2.00 476,800
5.00 1,191,950
10.00 2,383,950
20.00 4,767,900
50.00 11,919,700
100.00 23,839,400
200.00 47,678,750
500.00 119,196,900
1000.00 238,393,850
2000.00 476,787,650
5000.00 1,191,969,150
10,000.00 2,383,938,250
20,000.00 4,767,876,550
50,000.00 11,919,691,350
MTL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ