Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan (NLG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 2,20371 NLG.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Hà Lan tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hà Lan tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hà Lan guilders hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan là tiền tệ Hà Lan (NL, NLD). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan còn được gọi là Gulden Hà Lan. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Hà Lan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NLG có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NLG
coinmill.com
50,000 1.0
100,000 2.0
200,000 4.5
500,000 11.0
1,000,000 21.5
2,000,000 43.0
5,000,000 108.0
10,000,000 216.0
20,000,000 432.5
50,000,000 1080.5
100,000,000 2161.5
200,000,000 4323.0
500,000,000 10,807.5
1,000,000,000 21,615.0
2,000,000,000 43,229.5
5,000,000,000 108,074.5
10,000,000,000 216,148.5
LBP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NLG LBP
coinmill.com
1.0 46,250
2.0 92,550
5.0 231,300
10.0 462,650
20.0 925,300
50.0 2,313,200
100.0 4,626,450
200.0 9,252,900
500.0 23,132,200
1000.0 46,264,450
2000.0 92,528,900
5000.0 231,322,200
10,000.0 462,644,450
20,000.0 925,288,900
50,000.0 2,313,222,200
100,000.0 4,626,444,450
200,000.0 9,252,888,900
NLG tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ