Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Bảng Lebanon (LBP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


LBP RUR
coinmill.com
50,000 45,640
100,000 91,270
200,000 182,550
500,000 456,360
1,000,000 912,730
2,000,000 1,825,450
5,000,000 4,563,640
10,000,000 9,127,270
20,000,000 18,254,550
50,000,000 45,636,370
100,000,000 91,272,750
200,000,000 182,545,500
500,000,000 456,363,740
1,000,000,000 912,727,480
2,000,000,000 1,825,454,960
5,000,000,000 4,563,637,390
10,000,000,000 9,127,274,780
LBP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
RUR LBP
coinmill.com
50,000 54,800
100,000 109,550
200,000 219,100
500,000 547,800
1,000,000 1,095,600
2,000,000 2,191,250
5,000,000 5,478,100
10,000,000 10,956,150
20,000,000 21,912,350
50,000,000 54,780,850
100,000,000 109,561,750
200,000,000 219,123,450
500,000,000 547,808,650
1,000,000,000 1,095,617,300
2,000,000,000 2,191,234,550
5,000,000,000 5,478,086,400
10,000,000,000 10,956,172,850
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ