Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SKK
coinmill.com
10,000 17.5
20,000 35.0
50,000 88.0
100,000 176.0
200,000 352.5
500,000 880.5
1,000,000 1761.5
2,000,000 3523.0
5,000,000 8807.5
10,000,000 17,614.5
20,000,000 35,229.5
50,000,000 88,073.5
100,000,000 176,147.0
200,000,000 352,294.0
500,000,000 880,734.5
1,000,000,000 1,761,469.0
2,000,000,000 3,522,938.0
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK LBP
coinmill.com
20.0 11,350
50.0 28,400
100.0 56,750
200.0 113,550
500.0 283,850
1000.0 567,700
2000.0 1,135,400
5000.0 2,838,550
10,000.0 5,677,100
20,000.0 11,354,150
50,000.0 28,385,400
100,000.0 56,770,800
200,000.0 113,541,600
500,000.0 283,854,000
1,000,000.0 567,708,000
2,000,000.0 1,135,416,000
5,000,000.0 2,838,540,000
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ