Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XEU
coinmill.com
50,000 0.49
100,000 0.98
200,000 1.96
500,000 4.90
1,000,000 9.81
2,000,000 19.62
5,000,000 49.04
10,000,000 98.08
20,000,000 196.17
50,000,000 490.42
100,000,000 980.84
200,000,000 1961.68
500,000,000 4904.20
1,000,000,000 9808.40
2,000,000,000 19,616.79
5,000,000,000 49,041.99
10,000,000,000 98,083.97
LBP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XEU LBP
coinmill.com
0.50 51,000
1.00 101,950
2.00 203,900
5.00 509,750
10.00 1,019,550
20.00 2,039,050
50.00 5,097,650
100.00 10,195,350
200.00 20,390,700
500.00 50,976,750
1000.00 101,953,450
2000.00 203,906,900
5000.00 509,767,300
10,000.00 1,019,534,550
20,000.00 2,039,069,150
50,000.00 5,097,672,850
100,000.00 10,195,345,700
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ