Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XEU
coinmill.com
10,000 0.59
20,000 1.18
50,000 2.94
100,000 5.88
200,000 11.76
500,000 29.39
1,000,000 58.78
2,000,000 117.55
5,000,000 293.88
10,000,000 587.75
20,000,000 1175.50
50,000,000 2938.75
100,000,000 5877.51
200,000,000 11,755.01
500,000,000 29,387.53
1,000,000,000 58,775.06
2,000,000,000 117,550.11
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU LBP
coinmill.com
0.50 8500
1.00 17,000
2.00 34,050
5.00 85,050
10.00 170,150
20.00 340,300
50.00 850,700
100.00 1,701,400
200.00 3,402,800
500.00 8,507,000
1000.00 17,014,000
2000.00 34,028,050
5000.00 85,070,100
10,000.00 170,140,200
20,000.00 340,280,400
50,000.00 850,701,000
100,000.00 1,701,402,000
XEU tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ