Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XEU
coinmill.com
10,000 0.58
20,000 1.17
50,000 2.92
100,000 5.83
200,000 11.66
500,000 29.16
1,000,000 58.32
2,000,000 116.64
5,000,000 291.61
10,000,000 583.22
20,000,000 1166.45
50,000,000 2916.12
100,000,000 5832.24
200,000,000 11,664.47
500,000,000 29,161.18
1,000,000,000 58,322.37
2,000,000,000 116,644.74
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU LBP
coinmill.com
0.50 8550
1.00 17,150
2.00 34,300
5.00 85,750
10.00 171,450
20.00 342,900
50.00 857,300
100.00 1,714,600
200.00 3,429,200
500.00 8,573,050
1000.00 17,146,100
2000.00 34,292,150
5000.00 85,730,400
10,000.00 171,460,800
20,000.00 342,921,600
50,000.00 857,304,000
100,000.00 1,714,608,000
XEU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ