Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Sri Lanka Rupee (LKR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MZM
coinmill.com
200 38,667
500 96,667
1000 193,333
2000 386,667
5000 966,667
10,000 1,933,333
20,000 3,866,667
50,000 9,666,667
100,000 19,333,333
200,000 38,666,667
500,000 96,666,667
1,000,000 193,333,333
2,000,000 386,666,667
5,000,000 966,666,667
10,000,000 1,933,333,333
20,000,000 3,866,666,667
50,000,000 9,666,666,667
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZM LKR
coinmill.com
50,000 259
100,000 517
200,000 1034
500,000 2586
1,000,000 5172
2,000,000 10,345
5,000,000 25,862
10,000,000 51,724
20,000,000 103,448
50,000,000 258,621
100,000,000 517,241
200,000,000 1,034,483
500,000,000 2,586,207
1,000,000,000 5,172,414
2,000,000,000 10,344,828
5,000,000,000 25,862,069
10,000,000,000 51,724,138
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ