Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PTE
coinmill.com
200 122.40
500 305.95
1000 611.90
2000 1223.80
5000 3059.50
10,000 6119.00
20,000 12,237.95
50,000 30,594.90
100,000 61,189.75
200,000 122,379.50
500,000 305,948.75
1,000,000 611,897.55
2,000,000 1,223,795.10
5,000,000 3,059,487.70
10,000,000 6,118,975.40
20,000,000 12,237,950.80
50,000,000 30,594,876.95
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE LKR
coinmill.com
100.00 163
200.00 327
500.00 817
1000.00 1634
2000.00 3269
5000.00 8171
10,000.00 16,343
20,000.00 32,685
50,000.00 81,713
100,000.00 163,426
200,000.00 326,852
500,000.00 817,130
1,000,000.00 1,634,261
2,000,000.00 3,268,521
5,000,000.00 8,171,303
10,000,000.00 16,342,605
20,000,000.00 32,685,211
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ