Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PTE
coinmill.com
200 124.50
500 311.20
1000 622.40
2000 1244.85
5000 3112.05
10,000 6224.15
20,000 12,448.30
50,000 31,120.70
100,000 62,241.40
200,000 124,482.80
500,000 311,207.05
1,000,000 622,414.05
2,000,000 1,244,828.10
5,000,000 3,112,070.30
10,000,000 6,224,140.60
20,000,000 12,448,281.20
50,000,000 31,120,703.00
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE LKR
coinmill.com
100.00 161
200.00 321
500.00 803
1000.00 1607
2000.00 3213
5000.00 8033
10,000.00 16,066
20,000.00 32,133
50,000.00 80,332
100,000.00 160,665
200,000.00 321,330
500,000.00 803,324
1,000,000.00 1,606,648
2,000,000.00 3,213,295
5,000,000.00 8,033,238
10,000,000.00 16,066,475
20,000,000.00 32,132,950
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ