Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Sri Lanka Rupee (LKR) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


LKR RUR
coinmill.com
200 50,140
500 125,360
1000 250,720
2000 501,440
5000 1,253,590
10,000 2,507,180
20,000 5,014,370
50,000 12,535,920
100,000 25,071,840
200,000 50,143,670
500,000 125,359,180
1,000,000 250,718,350
2,000,000 501,436,700
5,000,000 1,253,591,750
10,000,000 2,507,183,500
20,000,000 5,014,367,010
50,000,000 12,535,917,520
LKR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RUR LKR
coinmill.com
50,000 199
100,000 399
200,000 798
500,000 1994
1,000,000 3989
2,000,000 7977
5,000,000 19,943
10,000,000 39,885
20,000,000 79,771
50,000,000 199,427
100,000,000 398,854
200,000,000 797,708
500,000,000 1,994,270
1,000,000,000 3,988,539
2,000,000,000 7,977,079
5,000,000,000 19,942,697
10,000,000,000 39,885,393
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ