Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Sri Lanka Rupee (LKR) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa.


LKR SRG
coinmill.com
200 22,940
500 57,345
1000 114,690
2000 229,380
5000 573,445
10,000 1,146,895
20,000 2,293,785
50,000 5,734,465
100,000 11,468,925
200,000 22,937,855
500,000 57,344,635
1,000,000 114,689,265
2,000,000 229,378,530
5,000,000 573,446,330
10,000,000 1,146,892,655
20,000,000 2,293,785,310
50,000,000 5,734,463,275
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SRG LKR
coinmill.com
20,000 174
50,000 436
100,000 872
200,000 1744
500,000 4360
1,000,000 8719
2,000,000 17,438
5,000,000 43,596
10,000,000 87,192
20,000,000 174,384
50,000,000 435,961
100,000,000 871,921
200,000,000 1,743,842
500,000,000 4,359,606
1,000,000,000 8,719,212
2,000,000,000 17,438,424
5,000,000,000 43,596,059
SRG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ