El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Sri Lanka Rupee (LKR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SVC
coinmill.com
200 6.10
500 15.30
1000 30.60
2000 61.20
5000 153.00
10,000 305.95
20,000 611.90
50,000 1529.75
100,000 3059.50
200,000 6119.05
500,000 15,297.60
1,000,000 30,595.25
2,000,000 61,190.45
5,000,000 152,976.20
10,000,000 305,952.35
20,000,000 611,904.70
50,000,000 1,529,761.80
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC LKR
coinmill.com
5.00 163
10.00 327
20.00 654
50.00 1634
100.00 3268
200.00 6537
500.00 16,342
1000.00 32,685
2000.00 65,370
5000.00 163,424
10,000.00 326,848
20,000.00 653,697
50,000.00 1,634,241
100,000.00 3,268,483
200,000.00 6,536,966
500,000.00 16,342,414
1,000,000.00 32,684,828
SVC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ