Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Sri Lanka Rupee (LKR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


LKR VEB
coinmill.com
200 155,069,444
500 387,673,611
1000 775,347,222
2000 1,550,694,444
5000 3,876,736,111
10,000 7,753,472,222
20,000 15,506,944,444
50,000 38,767,361,111
100,000 77,534,722,222
200,000 155,069,444,444
500,000 387,673,611,111
1,000,000 775,347,222,222
2,000,000 1,550,694,444,444
5,000,000 3,876,736,111,111
10,000,000 7,753,472,222,222
20,000,000 15,506,944,444,444
50,000,000 38,767,361,111,111
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEB LKR
coinmill.com
200,000,000 258
500,000,000 645
1,000,000,000 1290
2,000,000,000 2579
5,000,000,000 6449
10,000,000,000 12,897
20,000,000,000 25,795
50,000,000,000 64,487
100,000,000,000 128,974
200,000,000,000 257,949
500,000,000,000 644,872
1,000,000,000,000 1,289,745
2,000,000,000,000 2,579,489
5,000,000,000,000 6,448,724
10,000,000,000,000 12,897,447
20,000,000,000,000 25,794,895
50,000,000,000,000 64,487,237
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ