Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


LKR ZRN
coinmill.com
200 1,404,400
500 3,511,010
1000 7,022,010
2000 14,044,030
5000 35,110,060
10,000 70,220,130
20,000 140,440,250
50,000 351,100,630
100,000 702,201,260
200,000 1,404,402,520
500,000 3,511,006,290
1,000,000 7,022,012,580
2,000,000 14,044,025,160
5,000,000 35,110,062,890
10,000,000 70,220,125,790
20,000,000 140,440,251,570
50,000,000 351,100,628,930
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ZRN LKR
coinmill.com
2,000,000 285
5,000,000 712
10,000,000 1424
20,000,000 2848
50,000,000 7120
100,000,000 14,241
200,000,000 28,482
500,000,000 71,205
1,000,000,000 142,409
2,000,000,000 284,819
5,000,000,000 712,047
10,000,000,000 1,424,093
20,000,000,000 2,848,186
50,000,000,000 7,120,466
100,000,000,000 14,240,931
200,000,000,000 28,481,863
500,000,000,000 71,204,657
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ