Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LUF UGX
coinmill.com
20.0 2050
50.0 5100
100.0 10,200
200.0 20,350
500.0 50,950
1000.0 101,850
2000.0 203,700
5000.0 509,250
10,000.0 1,018,550
20,000.0 2,037,050
50,000.0 5,092,650
100,000.0 10,185,300
200,000.0 20,370,650
500,000.0 50,926,600
1,000,000.0 101,853,150
2,000,000.0 203,706,350
5,000,000.0 509,265,850
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UGX LUF
coinmill.com
2000 19.5
5000 49.0
10,000 98.0
20,000 196.5
50,000 491.0
100,000 982.0
200,000 1963.5
500,000 4909.0
1,000,000 9818.0
2,000,000 19,636.0
5,000,000 49,090.5
10,000,000 98,180.5
20,000,000 196,361.0
50,000,000 490,902.5
100,000,000 981,805.5
200,000,000 1,963,611.0
500,000,000 4,909,027.0
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ