Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LUF UGX
coinmill.com
20.0 2200
50.0 5500
100.0 11,050
200.0 22,100
500.0 55,250
1000.0 110,500
2000.0 220,950
5000.0 552,400
10,000.0 1,104,850
20,000.0 2,209,650
50,000.0 5,524,150
100,000.0 11,048,300
200,000.0 22,096,550
500,000.0 55,241,400
1,000,000.0 110,482,800
2,000,000.0 220,965,600
5,000,000.0 552,414,000
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UGX LUF
coinmill.com
2000 18.0
5000 45.5
10,000 90.5
20,000 181.0
50,000 452.5
100,000 905.0
200,000 1810.0
500,000 4525.5
1,000,000 9051.0
2,000,000 18,102.5
5,000,000 45,256.0
10,000,000 90,512.0
20,000,000 181,023.5
50,000,000 452,559.0
100,000,000 905,118.5
200,000,000 1,810,236.5
500,000,000 4,525,591.5
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ