Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LUF XAU
coinmill.com
20.0 2541.715
50.0 6354.287
100.0 12,708.573
200.0 25,417.146
500.0 63,542.866
1000.0 127,085.732
2000.0 254,171.463
5000.0 635,428.658
10,000.0 1,270,857.316
20,000.0 2,541,714.632
50,000.0 6,354,286.580
100,000.0 12,708,573.160
200,000.0 25,417,146.319
500,000.0 63,542,865.798
1,000,000.0 127,085,731.596
2,000,000.0 254,171,463.193
5,000,000.0 635,428,657.982
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU LUF
coinmill.com
5000.000 39.5
10,000.000 78.5
20,000.000 157.5
50,000.000 393.5
100,000.000 787.0
200,000.000 1573.5
500,000.000 3934.5
1,000,000.000 7868.5
2,000,000.000 15,737.5
5,000,000.000 39,343.5
10,000,000.000 78,687.0
20,000,000.000 157,374.0
50,000,000.000 393,435.0
100,000,000.000 786,870.5
200,000,000.000 1,573,741.0
500,000,000.000 3,934,352.0
1,000,000,000.000 7,868,704.0
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ