Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LUF XPT
coinmill.com
20.0 1007.493
50.0 2518.732
100.0 5037.465
200.0 10,074.930
500.0 25,187.324
1000.0 50,374.649
2000.0 100,749.298
5000.0 251,873.244
10,000.0 503,746.488
20,000.0 1,007,492.975
50,000.0 2,518,732.438
100,000.0 5,037,464.877
200,000.0 10,074,929.753
500,000.0 25,187,324.383
1,000,000.0 50,374,648.767
2,000,000.0 100,749,297.534
5,000,000.0 251,873,243.834
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT LUF
coinmill.com
1000.000 20.0
2000.000 39.5
5000.000 99.5
10,000.000 198.5
20,000.000 397.0
50,000.000 992.5
100,000.000 1985.0
200,000.000 3970.5
500,000.000 9925.5
1,000,000.000 19,851.5
2,000,000.000 39,702.5
5,000,000.000 99,256.5
10,000,000.000 198,512.5
20,000,000.000 397,025.0
50,000,000.000 992,563.0
100,000,000.000 1,985,125.5
200,000,000.000 3,970,251.0
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ