Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


LUF YER
coinmill.com
20.0 138.385
50.0 345.965
100.0 691.930
200.0 1383.855
500.0 3459.645
1000.0 6919.285
2000.0 13,838.575
5000.0 34,596.435
10,000.0 69,192.870
20,000.0 138,385.735
50,000.0 345,964.340
100,000.0 691,928.685
200,000.0 1,383,857.365
500,000.0 3,459,643.415
1,000,000.0 6,919,286.830
2,000,000.0 13,838,573.660
5,000,000.0 34,596,434.145
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER LUF
coinmill.com
200.000 29.0
500.000 72.5
1000.000 144.5
2000.000 289.0
5000.000 722.5
10,000.000 1445.0
20,000.000 2890.5
50,000.000 7226.0
100,000.000 14,452.5
200,000.000 28,904.5
500,000.000 72,262.0
1,000,000.000 144,523.5
2,000,000.000 289,047.0
5,000,000.000 722,618.0
10,000,000.000 1,445,235.5
20,000,000.000 2,890,471.5
50,000,000.000 7,226,178.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ