Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


LUF YER
coinmill.com
20.0 136.350
50.0 340.875
100.0 681.750
200.0 1363.500
500.0 3408.745
1000.0 6817.490
2000.0 13,634.980
5000.0 34,087.455
10,000.0 68,174.905
20,000.0 136,349.810
50,000.0 340,874.530
100,000.0 681,749.060
200,000.0 1,363,498.125
500,000.0 3,408,745.310
1,000,000.0 6,817,490.620
2,000,000.0 13,634,981.240
5,000,000.0 34,087,453.105
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER LUF
coinmill.com
200.000 29.5
500.000 73.5
1000.000 146.5
2000.000 293.5
5000.000 733.5
10,000.000 1467.0
20,000.000 2933.5
50,000.000 7334.0
100,000.000 14,668.0
200,000.000 29,336.5
500,000.000 73,341.0
1,000,000.000 146,681.5
2,000,000.000 293,363.0
5,000,000.000 733,407.5
10,000,000.000 1,466,815.5
20,000,000.000 2,933,630.5
50,000,000.000 7,334,077.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ