The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


LVL NAS
coinmill.com
0.50 1
1.00 3
2.00 5
5.00 13
10.00 26
20.00 52
50.00 130
100.00 260
200.00 519
500.00 1299
1000.00 2597
2000.00 5194
5000.00 12,986
10,000.00 25,972
20,000.00 51,943
50,000.00 129,858
100,000.00 259,717
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NAS LVL
coinmill.com
1 0.39
2 0.77
5 1.93
10 3.85
20 7.70
50 19.25
100 38.50
200 77.01
500 192.52
1000 385.03
2000 770.07
5000 1925.17
10,000 3850.35
20,000 7700.70
50,000 19,251.74
100,000 38,503.48
200,000 77,006.96
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ