The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


LVL NAS
coinmill.com
0.50 1
1.00 3
2.00 5
5.00 13
10.00 26
20.00 52
50.00 129
100.00 259
200.00 517
500.00 1293
1000.00 2586
2000.00 5171
5000.00 12,928
10,000.00 25,857
20,000.00 51,714
50,000.00 129,284
100,000.00 258,569
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
NAS LVL
coinmill.com
1 0.39
2 0.77
5 1.93
10 3.87
20 7.73
50 19.34
100 38.67
200 77.35
500 193.37
1000 386.74
2000 773.49
5000 1933.72
10,000 3867.44
20,000 7734.89
50,000 19,337.22
100,000 38,674.44
200,000 77,348.88
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ