The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


LVL TIX
coinmill.com
0.50 183.1574
1.00 366.3149
2.00 732.6298
5.00 1831.5745
10.00 3663.1489
20.00 7326.2978
50.00 18,315.7445
100.00 36,631.4891
200.00 73,262.9782
500.00 183,157.4455
1000.00 366,314.8909
2000.00 732,629.7819
5000.00 1,831,574.4547
10,000.00 3,663,148.9094
20,000.00 7,326,297.8188
50,000.00 18,315,744.5470
100,000.00 36,631,489.0940
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TIX LVL
coinmill.com
200.0000 0.55
500.0000 1.36
1000.0000 2.73
2000.0000 5.46
5000.0000 13.65
10,000.0000 27.30
20,000.0000 54.60
50,000.0000 136.49
100,000.0000 272.99
200,000.0000 545.98
500,000.0000 1364.95
1,000,000.0000 2729.89
2,000,000.0000 5459.78
5,000,000.0000 13,649.46
10,000,000.0000 27,298.92
20,000,000.0000 54,597.84
50,000,000.0000 136,494.59
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ