The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


LVL TIX
coinmill.com
0.50 186.2266
1.00 372.4533
2.00 744.9066
5.00 1862.2665
10.00 3724.5329
20.00 7449.0658
50.00 18,622.6646
100.00 37,245.3292
200.00 74,490.6583
500.00 186,226.6458
1000.00 372,453.2917
2000.00 744,906.5833
5000.00 1,862,266.4583
10,000.00 3,724,532.9167
20,000.00 7,449,065.8333
50,000.00 18,622,664.5833
100,000.00 37,245,329.1666
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
TIX LVL
coinmill.com
200.0000 0.54
500.0000 1.34
1000.0000 2.68
2000.0000 5.37
5000.0000 13.42
10,000.0000 26.85
20,000.0000 53.70
50,000.0000 134.25
100,000.0000 268.49
200,000.0000 536.98
500,000.0000 1342.45
1,000,000.0000 2684.90
2,000,000.0000 5369.80
5,000,000.0000 13,424.50
10,000,000.0000 26,849.00
20,000,000.0000 53,698.01
50,000,000.0000 134,245.02
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ