The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LVL UGX
coinmill.com
0.50 3350
1.00 6750
2.00 13,500
5.00 33,700
10.00 67,400
20.00 134,800
50.00 337,000
100.00 673,950
200.00 1,347,950
500.00 3,369,850
1000.00 6,739,750
2000.00 13,479,500
5000.00 33,698,750
10,000.00 67,397,450
20,000.00 134,794,950
50,000.00 336,987,350
100,000.00 673,974,750
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
UGX LVL
coinmill.com
5000 0.74
10,000 1.48
20,000 2.97
50,000 7.42
100,000 14.84
200,000 29.67
500,000 74.19
1,000,000 148.37
2,000,000 296.75
5,000,000 741.87
10,000,000 1483.74
20,000,000 2967.47
50,000,000 7418.68
100,000,000 14,837.35
200,000,000 29,674.70
500,000,000 74,186.76
1,000,000,000 148,373.52
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ