The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LVL UGX
coinmill.com
0.50 3200
1.00 6450
2.00 12,900
5.00 32,200
10.00 64,400
20.00 128,800
50.00 321,950
100.00 643,900
200.00 1,287,800
500.00 3,219,500
1000.00 6,439,000
2000.00 12,878,000
5000.00 32,195,050
10,000.00 64,390,100
20,000.00 128,780,150
50,000.00 321,950,450
100,000.00 643,900,850
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UGX LVL
coinmill.com
2000 0.31
5000 0.78
10,000 1.55
20,000 3.11
50,000 7.77
100,000 15.53
200,000 31.06
500,000 77.65
1,000,000 155.30
2,000,000 310.61
5,000,000 776.52
10,000,000 1553.03
20,000,000 3106.07
50,000,000 7765.17
100,000,000 15,530.34
200,000,000 31,060.68
500,000,000 77,651.71
UGX tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ