The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LVL XAG
coinmill.com
0.50 54.750
1.00 109.500
2.00 218.999
5.00 547.499
10.00 1094.997
20.00 2189.995
50.00 5474.986
100.00 10,949.973
200.00 21,899.945
500.00 54,749.863
1000.00 109,499.725
2000.00 218,999.450
5000.00 547,498.626
10,000.00 1,094,997.251
20,000.00 2,189,994.502
50,000.00 5,474,986.256
100,000.00 10,949,972.512
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAG LVL
coinmill.com
50.000 0.46
100.000 0.91
200.000 1.83
500.000 4.57
1000.000 9.13
2000.000 18.26
5000.000 45.66
10,000.000 91.32
20,000.000 182.65
50,000.000 456.62
100,000.000 913.24
200,000.000 1826.49
500,000.000 4566.22
1,000,000.000 9132.44
2,000,000.000 18,264.89
5,000,000.000 45,662.22
10,000,000.000 91,324.43
XAG tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ