The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LVL XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.016
50.00 0.040
100.00 0.080
200.00 0.160
500.00 0.400
1000.00 0.800
2000.00 1.599
5000.00 3.999
10,000.00 7.997
20,000.00 15.994
50,000.00 39.985
100,000.00 79.971
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XAU LVL
coinmill.com
0.001 0.63
0.001 1.25
0.002 2.50
0.005 6.25
0.010 12.50
0.020 25.01
0.050 62.52
0.100 125.05
0.200 250.09
0.500 625.23
1.000 1250.46
2.000 2500.91
5.000 6252.28
10.000 12,504.56
20.000 25,009.13
50.000 62,522.82
100.000 125,045.64
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ