The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LVL XAU
coinmill.com
0.50 3607.680
1.00 7215.360
2.00 14,430.719
5.00 36,076.798
10.00 72,153.595
20.00 144,307.191
50.00 360,767.977
100.00 721,535.954
200.00 1,443,071.907
500.00 3,607,679.768
1000.00 7,215,359.536
2000.00 14,430,719.073
5000.00 36,076,797.682
10,000.00 72,153,595.363
20,000.00 144,307,190.726
50,000.00 360,767,976.816
100,000.00 721,535,953.632
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAU LVL
coinmill.com
5000.000 0.69
10,000.000 1.39
20,000.000 2.77
50,000.000 6.93
100,000.000 13.86
200,000.000 27.72
500,000.000 69.30
1,000,000.000 138.59
2,000,000.000 277.19
5,000,000.000 692.97
10,000,000.000 1385.93
20,000,000.000 2771.86
50,000,000.000 6929.66
100,000,000.000 13,859.32
200,000,000.000 27,718.65
500,000,000.000 69,296.62
1,000,000,000.000 138,593.23
XAU tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ